|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết:
- Kinh doanh bất động sản;
- Đầu tư, kinh doanh công trình nhà ở, công trình hạ tầng kỹ thuật, khu công nghiệp, khu đô thị, công trình thể thao, du lịch;
|
|
3011
|
Đóng tàu và cấu kiện nổi
Chi tiết: Sửa chữa và đóng mới tàu, thuyền (loại Nhà nước cho phép)
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất cơ khí và lắp dựng khung nhà thép.
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng.
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý mua, đại lý bán, ký gửi hàng hóa;
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
9319
|
Hoạt động thể thao khác
Chi tiết:
- Hoạt động của các nhà đạo diễn hoặc các nhà tổ chức các sự kiện thể thao, có hoặc không có cơ sở;
- Hoạt động của các vận động viên và những người chơi thể thao bằng tài khoản sở hữu cá nhân, trọng tài, người bấm giờ .v.v;
- Hoạt động của các liên đoàn thể thao và các ban điều lệ;
- Hoạt động liên quan đến đến thúc đẩy các sự kiện thể thao;
- Hoạt động của các chuồng nuôi ngựa đua, các chuồng nuôi chó và các gara ô tô;
- Hoạt động của các khu săn bắt và câu cá thể thao;
- Hoạt động hỗ trợ cho câu cá và săn bắn mang tính thể thao hoặc giải trí.
|
|
9321
|
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết:
- Xây dựng công trình dân dụng, giao thông, thủy lợi;
- Xây dựng cơ sở hạ tầng;
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng công trình;
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán hàng cơ kim khí;
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết:
- Vận tải hàng hóa đường thủy;
- Hoạt động bến khách ngang sông (vận chuyển người và ôtô qua sông);
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Buôn bán, sửa chữa, bảo hành, bảo dưỡng phụ tùng, động cơ các loại;
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Trang trí nội thất công trình;
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ thể thao, vui chơi giải trí (không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát karaoke, vũ trường)
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Mua bán hàng nông, lâm sản.
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
Chi tiết:
- Hoạt động nhượng quyền kinh doanh ăn uống;
- Cung cấp suất ăn theo hợp đồng;
- Hoạt động nhượng quyền cung cấp đồ ăn uống tại các cuộc thi đấu thể thao và các sự kiện tương tự;
- Hoạt động của các căng tin và hàng ăn tự phục vụ.
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
9311
|
Hoạt động của các cơ sở thể thao
|
|
9312
|
Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao
|