|
8692
|
Hoạt động y tế dự phòng
Chi tiết : Tiêm chủng .
Chi tiết : Phòng chống bệnh xã hội và dịch bệnh
Chi tiết : Quản lý sức khỏe cộng đồng
Chi tiết : Tuyên truyền vệ sinh phòng dịch
Chi tiết : Y tế công cộng khác
|
|
8620
|
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
Chi tiết : Phòng khám đa khoa , chuyên khoa
Chi tiết : Phòng khám nha khoa
|
|
8691
|
Hoạt động y tế dự phòng
|
|
8699
|
Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết : Dịch vụ xét nghiệm và chẩn đoán
Chi tiết : Dịch vụ vận chuyển bệnh nhân
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết : Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế
Chi tiết : Bán buôn máy móc thiết bị y tế
Chi tiết : Bán buôn nước hoa , mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết : Bán lẻ dược phẩm và dụng cụ y tế
Chi tiết : Bán lẻ máy móc thiết bị y tế
Chi tiết : Bán lẻ nước hoa , mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh
|