|
1061
|
Xay xát và sản xuất bột thô
Chi tiết: Xay xát, gia công
Chi tiết: Xay xát thóc lúa
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn nông sản: tấm, cám, đậu, bắp, mì lát,…
Chi tiết: Bán buôn thức ăn gia súc, gia cầm, thủy sản
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn gỗ các loại
Chi tiết: Bán buôn vật liệu xây dựng (cát, đá, xi măng,...)
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép, tole, nhôm các loại
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
Chi tiết: Lau bóng, gia công lau bóng gạo
Chi tiết: Sấy, gia công sấy lúa, gạo, nông sản các loại
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Sản xuất chế biến trấu
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn trấu, củi trấu
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn giấy, nhựa, bao bì các loại
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng kinh doanh của công ty
|