|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn sà lan
Chi tiết: Bán buôn phế liệu
Chi tiết: Bán buôn phân bón các loại
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn nông sản
Chi tiết: Bán buôn thức ăn gia súc;
Chi tiết: Bán buôn lúa, nếp, tấm, cám,...
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn đồ điện gia dụng
Chi tiết: Bán buôn đồ dùng cá nhân, gia đình
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn vật liệu xây dựng, cát, đá, sỏi, cừ, tràm; Bán buôn thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
Chi tiết: Bốc xếp hàng hóa bằng phương tiện cơ giới
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê xe có động cơ, xe du lịch
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5012
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê phương tiện đường thủy: sà lan,..
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|