|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Kinh doanh tinh dầu và hương liệu
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Tư vấn về chuyển giao công nghệ.
|
|
2029
|
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất các loại tinh dầu tự nhiên thiên nhiên. Sản xuất các loại thảo dược, sinh dược, dược liệu thiên nhiên. Sản xuất các loại nước chưng cất thiên nhiên. Sản xuất meo nấm.
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn rau, quả; bán buôn chè; bán buôn thực phẩm khác.
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Chi tiết: Trồng nấm dược liệu (đông trùng hạ thảo, linh chi…). Trồng nấm ăn (nấm bào ngư, nấm sữa, nấm hầu thủ…)
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
Chi tiết: Chế biến và bảo quản rau, củ, quả. Chế biến nấm dược liệu (đông trùng hạ thảo, linh chi…). Chế biến nấm ăn (nấm bào ngư, nấm sữa, nấm hầu thủ…)
|
|
1076
|
Sản xuất chè
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất các loại trà dược thảo (bạc hà, cỏ roi ngựa, cúc la mã). Sản xuất thực phẩm dinh dưỡng. Sản xuất các sản phẩm cô đặc, bột hoà tan (nấm dược liệu, sâm, sơ ri…)
|
|
2023
|
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
|