|
810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Chi tiết: khai thác cao lanh; khai thác sét gạch ngói, đất làm vật liệu san lấp, cát xây dựng
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Chi tiết: khai thác cao lanh; khai thác sét gạch ngói, đất làm vật liệu san lấp, cát xây dựng
|
|
0899
|
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Khai thác khoáng sản: Khai thác đất san lấp; đất làm vật liệu san lấp; khoáng sản làm vật liệu san lấp; khai thác đá xây dựng; khai thác cao lanh; khai thác sét gạch ngói; khai thác khoáng sản làm vật liệu xây dựng; khai thác khoáng sản làm vật liệu xây dựng thông thường.
|
|
0990
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác
Chi tiết: Hoạt động thăm dò các loại mỏ khoáng sản; chế biến khoáng sản
|
|
0730
|
Khai thác quặng kim loại quý hiếm
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
Chi tiết: Sản xuất vật liệu xây dựng
|
|
2393
|
Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
|
|
2399
|
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
|
|
2396
|
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
|