|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp. Nguyên liệu nhập khẩu cho nông nghiệp, công nghiệp nhẹ. Chế phẩm diệt muỗi, kiến, gián, ruồi dùng trong gia dụng – y tế.
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Mua bán mỹ phẩm, tủ, bàn, ghế, hàng thủ công mỹ nghệ
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Mua bán sữa, bánh, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, tinh bột,...
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Dịch vụ vận chuyển hành khách theo hợp đồng
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán thiết bị điện, ống nước, vòi sen, máy bơm.
|
|
9532
|
Sửa chữa, bảo dưỡng mô tô, xe máy
|
|
9531
|
Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Mua bán gas bình; Bán lẻ phân bón, thuốc bảo vệ thực vật, hạt giống, giá thể tại cửa hàng chuyên doanh
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Mua bán tạp hóa, mỹ phẩm, đồ dùng trẻ em (dầu gội, tã giấy, khăn ướt, quần áo trẻ em), sữa, nước, bánh; mua bán yến sào, pin, đường, bột ngọt, xà bông, gia vị,…
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
Chi tiết: mua bán gạo
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Mua bán các sản phẩm sắt thép, nhôm, inox, ống thép, ống inox,...(trừ kinh doanh vàng miếng)
|