|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
|
0130
|
Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
|
|
0126
|
Trồng cây cà phê
|
|
0125
|
Trồng cây cao su
|
|
0127
|
Trồng cây chè
|
|
0117
|
Trồng cây có hạt chứa dầu
|
|
0123
|
Trồng cây điều
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
|
|
0124
|
Trồng cây hồ tiêu
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
|
|
0113
|
Trồng cây lấy củ có chất bột
|
|
0122
|
Trồng cây lấy quả chứa dầu
|
|
0116
|
Trồng cây lấy sợi
|
|
0114
|
Trồng cây mía
|
|
0115
|
Trồng cây thuốc lá, thuốc lào
|
|
0111
|
Trồng lúa
|
|
0112
|
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
0164
|
Xử lý hạt giống để nhân giống
|