|
1399
|
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất nhãn mác dệt, dây đai, dây chun
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Thực thiện quyền xuất khẩu, nhập khẩu và phân phối bán buôn (không lập cơ sở bán buôn) các mặt hàng có mã HS sau: 2835, 2916, 2918, 3404, 3811, 3824.
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Thực hiện quyền bán lẻ (không lập cơ sở bán lẻ) các mặt hàng có mã số HS sau: 2835, 2916, 2918, 3404, 3811, 3824.
|
|
1391
|
Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
Chi tiết: Các loại vải co giãn (vải thun, len dệt kim).
|
|
1312
|
Sản xuất vải dệt thoi
Chi tiết: Dệt vải có hoa văn (dệt Jacquard)
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Buôn bán vải, kim chỉ, hàng dệt may, quần áo phụ liệu may mặc.
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|