|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
|
|
8511
|
Giáo dục nhà trẻ
(Theo Nghị định 125/2024/NĐ-CP)
|
|
8512
|
Giáo dục mẫu giáo
(Theo Nghị định 125/2024/NĐ-CP)
|
|
8521
|
Giáo dục tiểu học
(Theo Nghị định 125/2024/NĐ-CP)
|
|
8522
|
Giáo dục trung học cơ sở
(Theo Nghị định 125/2024/NĐ-CP)
|
|
8523
|
Giáo dục trung học phổ thông
(Theo Nghị định 125/2024/NĐ-CP)
|
|
8531
|
Đào tạo sơ cấp
(Theo Nghị định 125/2024/NĐ-CP)
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
(Theo Nghị định 125/2024/NĐ-CP)
|
|
8551
|
Giáo dục thể thao và giải trí
(Theo Nghị định 125/2024/NĐ-CP)
|
|
8552
|
Giáo dục văn hóa nghệ thuật
(Theo Nghị định 125/2024/NĐ-CP)
|
|
8553
|
Hoạt động đào tạo sử dụng phương tiện vận tải phi thương mại
(Theo Nghị định 158/2024/NĐ-CP)
|
|
8554
|
Giáo dục dự bị đại học
(Theo Nghị định 125/2024/NĐ-CP)
|
|
8561
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho các khóa học và gia sư
|
|
8569
|
Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
( Theo Nghị định 155/2018/NĐ-CP ) ( Trừ bán buôn dược phẩm )
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
(Theo Nghị định số 66/2017/NĐ-CP)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4740
|
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông
|
|
4761
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|