|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(trừ loại Nhà nước cấm và đấu giá hàng hóa)
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
(trừ loại Nhà nước cấm và đấu giá hàng hóa)
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
(trừ loại Nhà nước cấm và đấu giá hàng hóa)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
(trừ loại Nhà nước cấm và đấu giá hàng hóa)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(trừ loại Nhà nước cấm và đấu giá hàng hóa)
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
(trừ loại Nhà nước cấm và đấu giá hàng hóa)
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
(trừ loại Nhà nước cấm và đấu giá hàng hóa)
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
(trừ loại Nhà nước cấm và đấu giá hàng hóa)
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
(trừ loại Nhà nước cấm và đấu giá hàng hóa)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
(trừ vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng)
|