|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn xi măng, gạch, ngói, sắt, thép, kính xây dựng, sơn, vécni, gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh; đồ ngũ kim; Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (trừ đất, đá, cát, sỏi)
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
- Điều 15 Nghị định số 116/2017/NĐ-CP
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
- Điều 15 Nghị định số 116/2017/NĐ-CP
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa; Môi giới mua bán hàng hóa
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép, tôn, Inox
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, màu, vécni, kính xây dựng, xi măng, gạch, ngói, sắt, thép, gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh; Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác lắp đặt trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
- Luật Xây dựng 2014; Luật sửa đổi, bổ sung một số điều Luật Xây dựng 2020
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
- Luật Xây dựng 2014; Luật sửa đổi, bổ sung một số điều Luật Xây dựng 2020
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
- Luật Xây dựng 2014; Luật sửa đổi, bổ sung một số điều Luật Xây dựng 2020
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
- Luật Xây dựng 2014; Luật sửa đổi, bổ sung một số điều Luật Xây dựng 2020
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
- Luật Xây dựng 2014; Luật sửa đổi, bổ sung một số điều Luật Xây dựng 2020
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
- Luật Xây dựng 2014; Luật sửa đổi, bổ sung một số điều Luật Xây dựng 2020
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
- Luật Xây dựng 2014; Luật sửa đổi, bổ sung một số điều Luật Xây dựng 2020
|
|
4311
|
Phá dỡ
(trừ hoạt động nổ mìn, phá đá)
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
(trừ hoạt động nổ mìn, phá đá)
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
- Nghị định số 10/2020/NĐ-CP
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
- Điều 6 Nghị định số 110/2014/NĐ-CP (được sửa đổi bởi khoản 2 Điều 1 Nghị định số 128/2018/NĐ-CP)
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5222
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
- Luật kinh doanh Bất động sản năm 2023
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết: Tư vấn, môi giới bất động sản, quyền sử dụng đất
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|