|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Kinh doanh mua bán vàng, bạc trang sức, mỹ nghệ (không bao gồm vàng miếng)
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Sản xuất, gia công vàng, bạc trang sức, mỹ nghệ
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn vàng, bạc trang sức, mỹ nghệ và kim loại quý khác (không bao gồm vàng miếng)
|
|
2432
|
Đúc kim loại màu
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
6419
|
Hoạt động trung gian tiền tệ khác
Chi tiết: Đại lý chi trả ngoại tệ (chỉ được hoạt động kinh doanh khi được ngân hàng Nhà nước cấp Giấy chứng nhận đăng ký đại lý chi trả ngoại tệ)
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
Chi tiết: Nhà chung cư, nhà ở riêng lẻ, xây dựng, sửa chữa, phục hồi, thay thế công trình để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
Chi tiết: Công trình văn hóa, tín ngưỡng, nhà tang lễ, trung tâm hỏa táng và các công trình không để ở khác
|