|
1392
|
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
1399
|
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm dệt may kỹ thuật, hàng gia dụng từ vải vụn. Tái chế vải, gia công vải vụn
|
|
4751
|
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại, túi bóng nhựa, giấy vụn
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(Trừ kinh doanh vàng miếng)
Chi tiết: bán buôn sắt, thép, nhôm và các kim loại khác
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
Chi tiết:
- Chế tạo, gia công khung nhà tiền chế, dầm, cột, vì kèo, cầu thép, giàn khoan.
- Sản xuất lắp đặt cửa nhôm kính, cửa kim loại, cửa sổ và khung của chúng, cửa chớp, cổng,
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
Chi tiết: Nhà xưởng phục vụ sản xuất công nghiệp, nhà làm việc, nhà kho, bệnh viện, trường học
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
(Trừ sản xuất vàng miếng)
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5012
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết:
- Mua, bán nhà và quyền sử dụng đất không để ở
- Cho thuê và vận hành nhà và đất không để ở: Cho thuê văn phòng, cửa hàng, trung tâm thương mại, nhà xưởng sản xuất, khu triển lãm, nhà kho, trung tâm thương mại...
- Kinh doanh bất động sản khác
|