|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
( Trừ hoạt động đấu giá )
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
( Trừ hoạt động đấu giá )
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
( Trừ hoạt động đấu giá )
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
( Trừ hoạt động đấu giá ) ( Trừ kinh doanh vàng miếng )
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
( Trừ hoạt động đấu giá )
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
( Trừ hoạt động đấu giá )
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
( Trừ bán lẻ: tem, súng, đạn, tiền kim khí, vàng) (Trừ mặt hàng nhà nước cấm )
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
( Trừ hoạt động đấu giá )
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
( Trừ kinh doanh dịch vụ quán bar, karaoke, vũ trường )
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
( Trừ kinh doanh dịch vụ quán bar, karaoke, vũ trường )
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
( Trừ kinh doanh dịch vụ quán bar, karaoke, vũ trường )
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
( Trừ kinh doanh dịch vụ quán bar, karaoke, vũ trường )
|