|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(Loại trừ Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác)
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
(Loại trừ Dịch vụ ghi chép tại tòa án hoặc ghi tốc ký, Dịch vụ thu hồi tài sản, Hoạt động của người đấu giá độc lập)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
(Loại trừ Bán buôn vũ khí, hệ thống vũ khí và đạn dược, kể cả xe tăng và xe chiến đấu bọc thép)
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(Loại trừ mặt hàng nhà nước cấm)
|