|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động chuyển giao công nghệ trong bảo vệ môi trường.
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: Tư vấn báo cáo đánh giá tác động môi trường, cam kết bảo vệ môi trường (trừ tư vấn pháp luật, tài chính, kế toán)
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng.
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy bơm nước, máy bơm hóa chất, máy khuấy, máy thổi khí và các thiết bị về môi trường.
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
|