|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
chi tiết : Ngành đồ điện tử, thiết bị hàng hải, tài thuyền tàu thuỷ, thiết bị đầu tư tàu biển tàu cá
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4740
|
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
|
|
9521
|
Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|