|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ hóa chất (trừ hóa chất Nhà nước cấm).
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc và thiết bị xây dựng và kỹ thuật dân dụng không kèm người điều khiển.
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê ôtô
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) - Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại (Trừ phế liệu nhập khẩu gây ô nhiễm môi trường)
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
Chi tiết: Dịch vụ vệ sinh cho nhà máy và các công trình dân dụng, công nghiệp.
|
|
4290
|
Chi tiết: Xây dựng công trình văn hóa, thể thao, công nghiệp, thủy lợi, bưu chính viễn thông,trạm bơm, công trình điện đến 35KV.
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ gạch ốp lát, sơn, vecni, thiết bị vệ sinh, kính xây dựng, vật liệu xây dựng (riêng cát, gạch, sạn, xi măng bán tại chân công trinh).
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống báo cháy, chữa cháy, hệ thống chống trộm, camera quan sát.
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ máy móc thiết bị điện tử, viễn thông, điện lạnh, điện dân dụng.
|
|
9511
|
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
Chi tiết: Sửa chữa, bảo hành, bảo trì máy móc, thiết bị vi tính, máy văn phòng.
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: Bán buôn máy móc thiết bị điện tử, viễn thông, điện lạnh, điện dân dụng.
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết: Bán lẻ máy móc thiết bị ngành xây dựng, nông nghiệp, công nghiệp, giao thông, thủy lợi.
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: Tư vấn đầu tư trong và ngoài nước. Tư vấn quản lý và hỗ trợ phát triển doanh nghiệp (không bao gồm tư vấn pháp luật, kế toán, kiểm toán).
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng bằng ô tô.
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Kinh doanh vận tải khách theo hợp đồng.
|
|
4100
|
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn gạch ốp lát, sơn, vecni, thiết bị vệ sinh, kính xây dựng, vật liệu xây dựng (riêng cát, gạch, sạn, xi măng bán tại chân công trinh).
|
|
2815
|
Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Gia công cơ khí, nhôm, kính tại chân công trình.
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Trang trí nội, ngoại thất.
|
|
2822
|
Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
9620
|
Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: - Bán buôn máy móc thiết bị ngành xây dựng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi. - Bán buôn máy móc, thiết bị y tế - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng - Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện
|
|
7310
|
Quảng cáo
Chi tiết: Quảng cáo thương mại (Không dập, cắt, gò, hàn, sơn bảng hiệu tại trụ sở).
|
|
4210
|
Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông, công trình ngầm.
|
|
2513
|
Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Dịch vụ khai thuê hải quan và ủy thác xuất nhập khẩu.
|