|
1512
|
Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
Chi tiết: Gia công chăn, ra, gối, nệm, rèm, màn.
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ vật phẩm vệ sinh: xà phòng tắm, kem đánh răng, nước gội đầu, sữa tắm, khăn giấy thơm.
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
Chi tiết: Gia công ghế sofa (không bao gồm cưa, xẻ gỗ).
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Chi tiết: May quần áo đồng phục.
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Bán buôn chăn, ra, gối, đệm, rèm, màn, vải.
|
|
4751
|
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ chăn, ra, gối, đệm, rèm, màn, vải.
|
|
7820
|
Cung ứng lao động tạm thời
Chi tiết: Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước (trừ hoạt động cho thuê lại lao động).
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn hoa và cây cảnh
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh, hoa lụa, hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn hoa lụa, hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ
|
|
9633
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ
|