|
2513
|
Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)
Chi tiết: Thiết kế, chế tạo nồi hơi, lò hơi
không hoạt động tại trụ sở
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết; bán buôn than đá và các loại nguyên liệu rắn khác
|
|
0222
|
Chi tiết: khai thác củi đốt, không hoạt động tại trụ sở
|
|
0510
|
Khai thác và thu gom than cứng
không hoạt động tại trụ sở
|
|
0520
|
Khai thác và thu gom than non
không hoạt động tại trụ sở
|
|
1910
|
Sản xuất than cốc
không hoạt động tại trụ sở
|
|
1920
|
Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế
Chi tiết: sản xuất than tổ ong
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Kinh doanh vận tải bằng ô tô
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Kinh doanh cơ sở lưu trú du lịch
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
3530
|
Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá
Chi tiết: sản xuất, phân phối hơi nước bão hòa
|
|
4100
|
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: bán buôn củi đốt, mùn cưa, trấu và các nguyên liệu đốt khác
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: Dịch vụ lưu giữ hàng hóa
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
bán buôn máy moc, thiết bị nghành nhiệt
|