|
5510
|
Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự
Chi tiết: Khách sạn có đầy đủ các trang thiết bị, tiện nghi và dịch vụ cần thiết cho khách du lịch kèm theo dịch vụ dọn phòng hàng ngày, dịch vụ ăn uống, chỗ đỗ xe, dịch vụ giặt là, bể bơi, phòng tập, dịch vụ giải trí, phòng họp/hội thảo/hội nghị và thiết bị phòng họp…
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Kinh doanh nhà hàng (trong khách sạn).
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết: Quán rượu (trong khách sạn; trừ quán bar, vũ trường).
|
|
9311
|
Hoạt động của các cơ sở thể thao
Chi tiết: Hoạt động của phòng tập thể dục, thể hình (trong khách sạn).
|
|
9623
|
Dịch vụ spa và xông hơi
Chi tiết: Dịch vụ tắm hơi, massage, tắm nắng, thẩm mỹ không dùng phẫu thuật
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
Chi tiết: Cung cấp thông tin du lịch cho du khách; Hoạt động của hướng dẫn viên du lịch độc lập;
|
|
9622
|
Dịch vụ chăm sóc sắc đẹp và các hoạt động làm đẹp khác
Chi tiết: Massage mặt, làm móng chân, móng tay, trang điểm, triệt lông,...
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh theo hợp đồng tham quan, du lịch hoặc mục đích khác
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ quần áo và phụ kiện thời trang
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
Chi tiết: Cung cấp suất ăn theo hợp đồng
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
Chi tiết: Các hoạt động vệ sinh nói chung cho các loại công trình: văn phòng, nhà ở riêng, cửa hàng…
|
|
9610
|
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
|
|
6419
|
Hoạt động trung gian tiền tệ khác
Chi tiết: Đại lý đổi ngoại tệ
(Doanh nghiệp chỉ triển khai hoạt động kinh doanh khi đáp ứng các điều kiện của pháp luật chuyên ngành và pháp luật khác có liên quan. Phạm vi hoạt động kinh doanh thực hiện theo quy định tại Giấy phép hoạt động do Cơ quan có thẩm quyền cấp (nếu có))
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
(trừ dịch vụ tư vấn tài chính, pháp luật)
|
|
7821
|
Cung ứng lao động tạm thời
(Doanh nghiệp chỉ triển khai hoạt động kinh doanh khi đáp ứng các điều kiện của pháp luật chuyên ngành và pháp luật khác có liên quan. Phạm vi hoạt động kinh doanh thực hiện theo quy định tại Giấy phép hoạt động do Cơ quan có thẩm quyền cấp (nếu có))
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
Chi tiết: Hoạt động quản lý bãi đỗ, trông giữ phương tiện đường bộ
|