|
5510
|
Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê xe Scooter và xe có động cơ khác (Không kèm người lái)
|
|
5520
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết: Quán rượu, bia, quầy bar và dịch vụ phục vụ đồ uống khác
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
Chi tiết: Dịch vụ đặt chỗ cho các tua du lịch tự thiết kế theo yêu cầu riêng của khách, trong nước hoặc quốc tế; Hoạt động trung gian trong việc ký kết hợp đồng cung cấp dịch vụ du lịch từ các nhà điều hành tua du lịch
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Cho thuê văn phòng, không gian làm việc chung
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh
(Trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật)
|
|
6619
|
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động tư vấn đầu tư (trừ tư vấn tài chính, kế toán, kiểm toán, thuế, chứng khoán và pháp luật)
|
|
8240
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho các hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh chưa được phân vào đâu (trừ trung gian tài chính)
|
|
4790
|
Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
|
|
5530
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ lưu trú
|
|
5640
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ ăn uống
|
|
9640
|
Hoạt động trung gian cho dịch vụ cá nhân
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa, môi giới mua bán hàng hóa (trừ đấu giá tài sản)
|