|
149
|
Chăn nuôi khác
Chi tiết: Nuôi chim yến, khai thác tổ yến và các hoạt động chăn nuôi khác chưa được phân vào đâu.
|
|
0149
|
Chăn nuôi khác
Chi tiết: Nuôi chim yến, khai thác tổ yến và các hoạt động chăn nuôi khác chưa được phân vào đâu.
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
|
1010
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
Chi tiết: Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt gia cầm
Loại trừ: không giết mổ gia súc, gia cầm tại trụ sở
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sơ chế, chế biến tổ yến, nước yến và các sản phẩm từ yến
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn tổ yến và các sản phẩm từ yến.
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ tổ yến và các sản phẩm từ yến
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ cây cảnh, hoa kiểng, mai vàng và vật tư chăm sóc cây.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
7729
|
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
Chi tiết: Cho thuê cây cảnh, cây mai, hoa kiểng phục vụ lễ hội, sự kiện, văn phòng và hộ gia đình
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
-Chi tiết: cho thuê cây mai sự kiện, Tết.
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
Chi tiết: Chăm sóc, bảo dưỡng, trang trí cây cảnh, hoa kiểng.
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ trang trí cây cảnh, hoa kiểng theo yêu cầu.
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
Chi tiết: Trồng mai vàng, cây cảnh, cây bonsai và các loại cây kiểng.
|
|
0130
|
Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
Chi tiết: Chăn nuôi gà, vịt, ngan, ngỗng và các loại gia cầm khác.
|