|
9019
|
Hoạt động sáng tạo nghệ thuật khác
(trừ kinh doanh vũ trường, phòng trà ca nhạc và không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và dụng cụ xăm
|
|
8552
|
Giáo dục văn hóa nghệ thuật
(trừ kinh doanh vũ trường)
|
|
9690
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác
Chi tiết: Hoạt động phun, xăm, thêu trên da không sử dụng
thuốc gây tê dạng tiêm (trừ hoạt động gây chảy máu)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(trừ kinh doanh dược phẩm).
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn mực xăm (không tồn trữ hóa chất)
|
|
8531
|
Đào tạo sơ cấp
Chi tiết: Đào tạo dạy nghề
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Đào tạo dạy nghề
|
|
8699
|
Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Phòng khám chuyên khoa phẫu thuật thẩm mỹ (trừ hoạt động gây chảy máu)
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
(không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim, ảnh)
|
|
9622
|
Dịch vụ chăm sóc sắc đẹp và các hoạt động làm đẹp khác
(trừ hoạt động gây chảy máu)
|
|
9623
|
Dịch vụ spa và xông hơi
(trừ hoạt động gây chảy máu)
|