|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Đào tạo ngoại ngử, tin học; giáo dục không xác định theo cấp độ tại các trung tâm đào tạo bồi dưỡng; Các dịch vụ dạy kèm (gia sư); Giáo dục dự bị; Các trung tâm dạy học có các khóa học dành cho học sinh yếu kém; Đào tạo kỹ năng mềm, kỹ năng sống. Đào tạo nói trước công chúng; chi tiết: Dạy nghề và đào tạo nghề
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
chi tiết: Hội chợ triển lãm thương mại. Dịch vụ tổ chức các sự kiện , hội nghị, hội thảo, hợp tác đầu tư, xúc tiến thương mại (không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh)
|
|
8620
|
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
chi tiết: Hoạt động giao nhận hàng hóa
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
chi tiết: Cho thuê xe
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
chi tiết: Vận chuyển hàng hóa bằng đường bộ
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: -Sản xuất thực phẩm từ dược thảo thiên nhiên; -Sản xuất các loại trà thảo dược.
|
|
1102
|
Sản xuất rượu vang
Chi tiết: -Sản xuất rượu từ thảo mộc thiên nhiên
|
|
8699
|
Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu
chi tiết: Vận chuyển cấp cứu bệnh nhân bằng ôtô chuyên dụng; Phòng chẩn trị Y học cổ truyền.
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
1623
|
Sản xuất bao bì bằng gỗ
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
|
3211
|
Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan
Chi tiết: Sản xuất và gia công vàng trang sức mỹ nghệ
|
|
8569
|
Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác
chi tiết: Tư vấn du học; dịch vụ đưa ra ý kiến hướng dẫn giáo dục; dịch vụ kiểm tra giáo dục; Dịch vụ đánh giá việc kiểm tra giáo dục; tổ chức các chương trình trao đổi sinh viên
|
|
2100
|
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
Chi tiết: Sản xuất thuốc Y học cổ truyền
|
|
7499
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu
chi tiết: Hoạt động phiên dịch; biên dịch và dịch thuật
|
|
7810
|
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
chi tiết: Hoạt động của các đại lý tu vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
7822
|
Cung ứng nguồn nhân lực khác
chi tiết: Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
8210
|
Hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng
|
|
6495
|
Hoạt động cấp tín dụng khác
chi tiết: Dịch vụ cầm đồ
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: -Bán lẻ thuốc thành phẩm Y học cổ truyền và dược liệu; -Bán lẻ vật tư Y tế; -Bán lẻ mỹ phẩm; -Bán lẻ tân dược.
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
1101
|
Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
Chi tiết: -Sản xuất đồ uống có cồn.
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
1105
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
chi tiết: Bán buôn thực phẩm chức năng. Bán buông dụng cụ y tế. Bán buôn văn phòng phẩm; Chi tiết: -Bán buôn thuốc thành phẩm Y học cổ truyền và dược liệu; -Bán buôn vật tư Y tế; -Bán buôn mỹ phẩm; -Bán buôn tân dược; Bán buôn giường, tủ, bàn ghế, tranh ảnh bằng ghỗ và đồ dùng nội thất tương tự khác;Bán buôn đồ trang sức bằng vàng, bạc và kim loại quý khác.
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
( không hoạt động tại trụ sở )
|
|
2023
|
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
Chi tiết: Sản xuất mỹ phẩm
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
( không hoạt động tại trụ sở )
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
chi tiết: Đại lý ký gửi hàng hóa
|
|
8533
|
Đào tạo cao đẳng
( không hoạt động tại trụ sở )
|
|
8541
|
Đào tạo đại học
( không hoạt động tại trụ sở )
|
|
8542
|
Đào tạo thạc sỹ
( không hoạt động tại trụ sở )
|
|
2029
|
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
( không hoạt động tại trụ sở )
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
chi tiết: Kinh doanh bất động sản
|