|
6619
|
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động tư vấn đầu tư (trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật).
|
|
0111
|
Trồng lúa
(Không hoạt động tại địa chỉ)
|
|
0112
|
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
(Không hoạt động tại địa chỉ)
|
|
0113
|
Trồng cây lấy củ có chất bột
(Không hoạt động tại địa chỉ)
|
|
0114
|
Trồng cây mía
(Không hoạt động tại địa chỉ)
|
|
0116
|
Trồng cây lấy sợi
(Không hoạt động tại địa chỉ)
|
|
0117
|
Trồng cây có hạt chứa dầu
(Không hoạt động tại địa chỉ)
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
(Không hoạt động tại địa chỉ)
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
(Không hoạt động tại địa chỉ)
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
(Không hoạt động tại địa chỉ)
|
|
0122
|
Trồng cây lấy quả chứa dầu
(Không hoạt động tại địa chỉ)
|
|
0123
|
Trồng cây điều
(Không hoạt động tại địa chỉ)
|
|
0124
|
Trồng cây hồ tiêu
(Không hoạt động tại địa chỉ)
|
|
0125
|
Trồng cây cao su
(Không hoạt động tại địa chỉ)
|
|
0126
|
Trồng cây cà phê
(Không hoạt động tại địa chỉ)
|
|
0127
|
Trồng cây chè
(Không hoạt động tại địa chỉ)
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
(Không hoạt động tại địa chỉ)
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
(Không hoạt động tại địa chỉ)
|
|
0130
|
Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp
(Không hoạt động tại địa chỉ)
|
|
0141
|
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
(Không hoạt động tại địa chỉ)
|
|
0142
|
Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa
(Không hoạt động tại địa chỉ)
|
|
0144
|
Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai
(Không hoạt động tại địa chỉ)
|
|
0145
|
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
(Không hoạt động tại địa chỉ)
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
(Không hoạt động tại địa chỉ)
|
|
0149
|
Chăn nuôi khác
(Không hoạt động tại địa chỉ)
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
(Không hoạt động tại địa chỉ)
|
|
0321
|
Nuôi trồng thủy sản biển
(Không hoạt động tại địa chỉ)
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
(Không hoạt động tại địa chỉ)
|
|
0893
|
Khai thác muối
(Không hoạt động tại địa chỉ)
|
|
1010
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
(Trừ giết mổ gia súc, gia cầm)
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
1040
|
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
|
|
1050
|
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
|
|
1061
|
Xay xát và sản xuất bột thô
|
|
1062
|
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
|
|
1071
|
Sản xuất các loại bánh từ bột
|
|
1072
|
Sản xuất đường
|
|
1074
|
Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
|
|
1075
|
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
|
|
1076
|
Sản xuất chè
|
|
1077
|
Sản xuất cà phê
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
(Trừ loại nhà nước cấm)
|
|
2011
|
Sản xuất hoá chất cơ bản
|
|
2100
|
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
(Trừ đấu giá hàng hóa)
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Không hoạt động tại địa chỉ)
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
(trừ bán buôn rượu)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(Trừ bán buôn bình gas, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao, tiền kim khí và mua bán vàng miếng và trừ bán buôn thuốc trừ sâu và hóa chất và phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại tại trụ sở và trừ kinh doanh khí dầu mỏ hóa lỏng LPG và dầu nhớt cặn)
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
(Trừ đấu giá)
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
(Trừ đấu giá, trừ bán lẻ bình gas, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao, tiền kim khí và mua bán vàng miếng và trừ bán lẻ thuốc trừ sâu và hóa chất và phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại tại trụ sở và trừ kinh doanh khí dầu mỏ hóa lỏng LPG và dầu nhớt cặn)
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
(Trừ đấu giá)
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
(Trừ đấu giá)
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
(Trừ đấu giá)
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
(Trừ tổ chức họp báo)
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
5520
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác
|
|
5530
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ lưu trú
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
(Chỉ hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền chấp thuận và có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật)
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
(Trừ hoạt động bar và quán giải khát có khiêu vũ và trừ cung cấp suất ăn cho các hãng hàng không)
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
(Trừ hoạt động quán rượu, quán bar, quán giải khát có khiêu vũ)
|
|
5640
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ ăn uống
|
|
1073
|
Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo
|