|
7310
|
Quảng cáo
|
|
1811
|
In ấn
(trừ in, tráng bao bì kim loại, in trên sản phẩm vải, sợi, dệt, may đan tại trụ sở).
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
2219
|
Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
(trừ sản xuất xốp cách nhiệt sử dụng ga R141b, sử dụng polyol trộn sẵn HCFC-141b), (không hoạt động tại trụ sở).
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: sản xuất bảng hiệu, hộp đèn, pa nô quảng cáo (không hoạt động tại trụ sở).
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: bán buôn máy móc, thiết bị ngành dấu, khắc chữ.
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: bán buôn vật phẩm quảng cáo, quà tặng lưu niệm, bán buôn giấy decal, bao bì giấy.
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: thiết kế tạo mẫu (trừ thiết kế công trình xây dựng).
|