|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
(Không kinh doanh tái chế phế liệu)
|
|
1811
|
In ấn
(Trừ in tráng bao bì kim loại, in trên sản phẩm vải, sợi, dệt, may đan tại trụ sở)
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
Chi tiết: Gia công sau in (cán láng trên màng mỏng PE, cắt, xén giấy, bế hộp, đóng sổ sách), ép nhũ bóng, in trên bao bì, in trên túi ni lông, hạt nhựa
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán máy móc, nguyên liệu, hóa chất ngành nhựa (trừ hóa chất có tính độc hại mạnh)
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn – xuất nhập khẩu vật tư, máy thiết bị, phụ tùng trong lĩnh vực ngành in (trừ máy chế bản và gia công sau in)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
(trừ hóa lỏng khí để vận chuyển)
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ các sản phẩm nhựa
|