|
8512
|
Giáo dục mẫu giáo
|
|
4761
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
(có nội dung được phép lưu hành)
|
|
5590
|
Cơ sở lưu trú khác
Chi tiết: Ký túc xá học sinh, sinh viên (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4763
|
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
8551
|
Giáo dục thể thao và giải trí
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
8511
|
Giáo dục nhà trẻ
|
|
8552
|
Giáo dục văn hóa nghệ thuật
|
|
8533
|
Đào tạo cao đẳng
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
8521
|
Giáo dục tiểu học
|
|
8542
|
Đào tạo thạc sỹ
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
8541
|
Đào tạo đại học
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
8522
|
Giáo dục trung học cơ sở
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dạy ngoại ngữ, tin học và các kỹ năng khác
|
|
8569
|
Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác
Chi tiết: Tư vấn du học, nghề nghiệp
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng, thiết bị dạy học
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|