|
4671
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn than gáo dừa; than gỗ; than đốt từ vỏ, quả, hạt; trấu; củi trấu; trấu viên. Xuất khẩu than gáo dừa.
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
Chi tiết: Chế biến các sản phẩm từ dừa: Dừa trái, dừa hột, cơm dừa, gáo dừa, vỏ dừa, da dừa, nước dừa, nước cốt dừa, cơm dừa sấy khô, chỉ xơ dừa, dầu dừa.
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn, xuất nhập khẩu các sản phẩm từ dừa: Dừa trái, dừa hột, cơm dừa, gáo dừa, vỏ dừa, da dừa, nước dừa, nước cốt dừa, cơm dừa sấy khô, chỉ xơ dừa, dầu dừa
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: sản xuất than gáo dừa; than gỗ; than đốt từ vỏ, quả, hạt. (Không hoạt động tại địa chỉ trụ sở chính)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(trừ bán buôn bình gas, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí; trừ bán buôn hóa chất tại trụ sở)
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Nhập và xuất khẩu than hoạt tính, than gáo dừa, than tre, than gỗ, than vỏ hạt cọ, than vỏ hạt mắc-ca; than coal; gáo dừa, vỏ hạt cọ, vỏ hạt mắc-ca; và vật liệu đóng gói dùng cho sản xuất
|