|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh
47722 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh ( Ngành nghề chính)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
46491 bán buôn vali, cặp, túi, ví hàng da và giả da
46493 bán buôn nước hoa, mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh
46499 bán buôn các đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
46900 bán buôn tổng hợp
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
47190 Bán lẻ tổng hợp
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
47599 bán lẻ các đồ dủng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
47711 Bán lẻ hàng may mặc
47712 Bán lẻ hàng giày dép
47713 Bán lẻ cặp, túi, ví hàng da và giả da khác
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
46101 đại lý bán hàng hóa
|
|
9622
|
Dịch vụ chăm sóc sắc đẹp và các hoạt động làm đẹp khác
96220 Dịch vụ chăm sóc sắc đẹp và các hoạt động làm đẹp khác
|