|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
(Ngành chính)
|
|
9524
|
Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tư
|
|
2022
|
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
Chi Tiết: Sản xuất, gia công sơn tĩnh điện, sơn PU, sơn dầu, sơn gốc nước, sơn công nghiệp
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
(Trừ hoá lỏng khí)
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Cho thuê nhà đất không phải để ở như Văn phòng, Cửa hàng, Trung tâm thương mại, Nhà xưởng sản xuất, Khu triển lãm, Nhà kho
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
(Trừ thiết kế xây dựng)
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
(Trừ thiết kế xây dựng và thiết kế phương tiện vận tải)
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|