|
2013
|
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
Chi tiết :
- Sản xuất hạt nhựa phân hủy sinh học
- Sản xuất phụ gia ngành nhựa
- Sản xuất chất độn ngành nhựa
|
|
2011
|
Sản xuất hoá chất cơ bản
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết :
- Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác;
- Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan;
- Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan;
- Bán buôn khí dầu mỏ hoá lỏng (LPG) và các sản phẩm liên quan.
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết :
- Bán lẻ hóa chất, hương liệu, bột màu, phụ gia thực phẩm;
- Bán lẻ nguyên liệu dùng cho sản xuất thuốc thú y và nuôi trồng thủy sản;
- Bán lẻ thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản;
- Bán lẻ các loại thiết bị, vật tư, hóa chất dùng trong phòng thí nghiệm, dùng trong y tế;
- Bán lẻ các loại bao bì;
- Bán lẻ nhựa đường.
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết :
- Bán lẻ đồ ngũ kim;
- Bán lẻ sơn, màu, véc ni;
- Bán lẻ kính xây dựng;
- Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi, sắt thép và vật liệu xây dựng khác;
- Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh.
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết : Dịch vụ giao nhận hàng hóa. Dịch vụ xếp dỡ hàng hóa. Hoạt động của đại lý làm thủ tục hải quan.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4634
|
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết : Bán buôn vải, hàng may sẵn, thảm, đệm
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết : Bán buôn sắt, thép, đồng, chì, nhôm, kẽm, inox, kim loại khác (trừ mua bán vàng miếng)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết:
- Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến;
- Bán buôn gỗ các loại;
- Bán buôn xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi;
- Bán buôn kính xây dựng;
- Bán buôn sơn, vécni;
- Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh;
- Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng.
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết :
- Bán buôn phân bón, chất dẻo dạng nguyên sinh, cao su, tơ, xơ, sợi dệt, giấy các loại, mùn cưa, viên nén, bột giấy, đá quý, trứng tằm, kén tằm, tơ tằm trong nước, phụ liệu may mặc và giày dép.
- Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại.
- Bán buôn hoá chất sử dụng trong lĩnh vực công nghiệp, phụ gia công nghiệp.
- Bán buôn nhựa đường, nhũ tương nhựa đường.
- Bán buôn hạt nhựa phân hủy sinh học
- Bán buôn phụ gia ngành nhựa
- Bán buôn chất độn ngành nhựa
- Bán buôn bao bì nhựa, đồ dùng bằng nhựa.
|
|
2022
|
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
Chi tiết : Sản xuất bao bì nhựa, đồ dùng bằng nhựa.
|
|
2219
|
Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
|