|
6201
|
Lập trình máy vi tính
Chi tiết: Sản xuất phần mềm
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
chi tiết: Đại lý bán hàng hưởng hoa hồng. Đại lý ký gửi hàng hóa
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
Chi tiết: bảo dưỡng, sửa chữa, hỗ trợ vận hành thiết bị viễn thông - điện - điện tử - tin học (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện)
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Lắp đặt thiết bị viễn thông - điện - điện tử - tin học; lắp đặt hệ thống chiếu sáng, chuông báo cháy, hệ thống báo động, báo trộm (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện)
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Xây lắp công trình viễn thông - điện - điện tử và tin học (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện)
|
|
6311
|
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
|
|
2630
|
Sản xuất thiết bị truyền thông
|
|
2620
|
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
|
|
6190
|
Hoạt động viễn thông khác
(trừ bán lại hạ tầng viễn thông, mạng cung cấp)
|
|
6202
|
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
|
|
9511
|
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
|
|
9512
|
Sửa chữa thiết bị liên lạc
|
|
7212
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
|
|
2610
|
Sản xuất linh kiện điện tử
|
|
6110
|
Hoạt động viễn thông có dây
|
|
6120
|
Hoạt động viễn thông không dây
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
6312
|
Cổng thông tin
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn kem lạnh; trái cây; nước ép trái cây và thực phẩm có nguồn gốc từ trái cây
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
(trừ hoạt động quán bar và quán giải khát có khiêu vũ)
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết: Dịch vụ phục vụ đồ uống (trừ hoạt động quán bar và quán giải khát có khiêu vũ)
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Nhà hàng
|