|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
chi tiết: bán buôn chai, lọ, hũ, bình thủy tinh dùng trong ngành thực phẩm, dược phẩm, hóa mỹ phẩm; bán buôn chén, đĩa, ly, tách thủy tinh; bán buôn đồ trang trí nội thất bằng thủy tinh; bán buôn đồ lưu niệm bằng thủy tinh
|
|
1702
|
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
(trừ hoạt động quán bar và quán giải khát có khiêu vũ).
|
|
3240
|
Sản xuất đồ chơi, trò chơi
(trừ sản xuất đồ chơi có hại cho giáo dục nhân cách, sức khoẻ của trẻ em hoặc ảnh hưởng đến an ninh trật tự, an toàn xã hội)
|
|
2393
|
Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(trừ kinh doanh vàng miếng)
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
1394
|
Sản xuất các loại dây bện và lưới
|
|
4763
|
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
(trừ đồ chơi có hại cho giáo dục nhân cách, sức khoẻ của trẻ em hoặc ảnh hưởng đến an ninh trật tự, an toàn xã hội)
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
chi tiết: bán buôn chai, lọ bằng nhựa; mua bán nắp nhôm, nắp nhựa, nắp cao su
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
chi tiết: sản xuất chai, lọ, hũ, bình thủy tinh (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
1811
|
In ấn
chi tiết: in trên chai thủy tinh (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
(trừ dịch vụ lấy lại tài sản, máy thu tiền xu đỗ xe, hoạt động đấu giá độc lập, quản lý và bảo vệ trật tự tại các chợ)
|
|
1701
|
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
(trừ sản xuất xốp cách nhiệt sử dụng ga R141b, sử dụng polyol trộn sẵn HCFC-141b)
|
|
1709
|
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
|