|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn Keo nhũ tương PVAC, EVAC, Acrylic Pure, Styrene-Acrylic, keo đa năng, bột màu và các loại hóa chất công nghiệp (trừ các loại hóa chất độc hại mạnh).
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
2710
|
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1811
|
In ấn
(trừ in tráng bao bì kim loại, in trên các sản phẩm vải, sợi, dệt, may, đan)
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
(không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
(không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự.
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
1061
|
Xay xát và sản xuất bột thô
(trừ sản xuất, chế biến thực phẩm tươi sống tại trụ sở)
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(không hoạt động tại trụ sở).
|
|
0111
|
Trồng lúa
(không hoạt động tại trụ sở).
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
(trừ hóa lỏng khí để vận chuyển).
|
|
5222
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
(trừ hóa lỏng khí để vận chuyển).
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: Lưu giữ hàng hóa (trừ kinh doanh kho bãi).
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
1062
|
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
(trừ sản xuất, chế biến thực phẩm tươi sống tại trụ sở)
|
|
0164
|
Xử lý hạt giống để nhân giống
(không hoạt động tại trụ sở).
|
|
1702
|
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
( trừ sản xuất bột giấy và tái chế phế thải tại trụ sở)
|
|
1709
|
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
( không chế biến gỗ, tái chế phế thải, sản xuất bột giấy tại trụ sở)
|
|
1820
|
Sao chép bản ghi các loại
|
|
2029
|
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất, gia công keo dán tổng hợp (không hoạt động tại trụ sở).
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý. Môi giới (trừ môi giới bất động sản).
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
(không hoạt động tại trụ sở).
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
(không hoạt động tại trụ sở).
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Xuất, nhập khẩu các mặt hàng mà công ty kinh doanh
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất Keo nhũ tương PVAC, EVAC, Acrylic Pure, Styrene-Acrylic, keo đa năng, bột màu và các loại hóa chất công nghiệp (trừ các loại hóa chất độc hại mạnh).
|
|
1701
|
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
|
|
2022
|
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất Keo nhũ tương PVAC, EVAC, Acrylic Pure, Styrene-Acrylic, keo đa năng, bột màu và các loại hóa chất công nghiệp (trừ các loại hóa chất độc hại mạnh).
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết: Bán lẻ gạo, lương thực, thực phẩm
|
|
2011
|
Sản xuất hoá chất cơ bản
(không hoạt động tại trụ sở)
|