|
8699
|
Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ phục hồi, vật lý trị liệu, chăm sóc sức khỏe
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa; Môi giới mua bán hàng hóa
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thực phẩm chức năng
|
|
9621
|
Dịch vụ làm tóc
Chi tiết: Cắt tóc, làm đầu, gội đầu; Cắt, tỉa và cạo râu. Massage mặt, làm móng tay, móng chân, trang điểm (trừ hoạt động gây chảy máu)
|
|
9622
|
Dịch vụ chăm sóc sắc đẹp và các hoạt động làm đẹp khác
(trừ các hoạt động gây chảy máu)
|
|
9623
|
Dịch vụ spa và xông hơi
Chi tiết: Dịch vụ tắm hơi, massage, tắm nắng, thẩm mỹ không dùng phẫu thuật (đánh mỡ bụng, làm thon thả thân hình...)
|
|
9690
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác
Chi tiết: Cơ sở dịch vụ thẩm mỹ: hoạt động xăm, phun, thêu trên da không sử dụng thuốc gây TÊ dạng tiêm (trừ các hoạt động gây chảy máu)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ thực phẩm chức năng
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
8620
|
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
Chi tiết: Phòng khám chuyên khoa da liễu (trừ lưu trú bệnh nhân)
|