|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: bán buôn nhãn in, mực in, giấy in, camera quan sát, thiết bị chống trộm, hàng thủ công mỹ nghệ.
|
|
1709
|
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất bế giấy decal, giấy dính
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
chi tiết: bán buôn máy móc, thiết bị văn phòng, máy móc, thiết bị y tế.
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết:
- Đại lý bán hàng hóa
- Môi giới mua bán hàng hóa
(trừ môi giới bất động sản)
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
chi tiết: dịch vụ giao nhận hàng hóa. Đại lý vận tải (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển và hoạt động liên quan đến vận tải đường hàng không)
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
chi tiết: thiết kế các sản phẩm mã vạch (trừ thiết kế công trình, giám sát thi công, khảo sát xây dựng)
|
|
6219
|
Lập trình máy tính khác
Chi tiết: viết các chương trình phần mềm.
|
|
1811
|
In ấn
(trừ in, tráng bao bì kim loại; in trên các sản phẩm vải sợi, dệt, may đan)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
chi tiết: bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh, hàng trang trí nội thất, văn phòng phẩm, nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh (không kinh doanh dược phẩm)
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
4740
|
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông
Chi tiết: bán lẻ điện thoại di động và phụ kiện
|