|
9690
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác
Chi tiết: Dịch vụ xăm, phun, thêu trên da không sử dụng thuốc gây tê dạng tiêm (loại trừ hoạt động gây chảy máu)
(Không bao gồm môi giới hôn nhân có yếu tố nước ngoài)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(Không bao gồm hàng hóa Nhà nước cấm; Trừ đồ chơi, trò chơi nguy hiểm, đồ chơi, trò chơi có hại tới giáo dục nhân cách và sức khỏe của trẻ em hoặc tới an ninh, trật tự an toàn xã hội)
Chi tiết: Bán buôn nước hoa, nước thơm, dầu thơm; hàng mỹ phẩm; Chế phẩm vệ sinh: Xà phòng thơm, nước gội đầu, sữa tắm, chế phẩm khử mùi hôi
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh (Trừ mỹ phẩm có hại cho sức khỏe con người); dụng cụ y tế
|
|
9621
|
Dịch vụ làm tóc
(trừ hoạt động gây chảy máu)
Chi tiết: Cắt tóc, gội đầu, uốn, sấy, nhuộm tóc, duỗi thẳng, ép tóc và các dịch vụ làm tóc khác phục vụ cả nam và nữ;
|
|
9622
|
Dịch vụ chăm sóc sắc đẹp và các hoạt động làm đẹp khác
Chi tiết: Massage mặt, làm móng chân, móng tay, trang điểm; chăm sóc da;
|
|
9623
|
Dịch vụ spa và xông hơi
Chi tiết: Dịch vụ tắm hơi, Massage body, massage thư giãn, giảm béo không xâm lấn, tắm nắng, thẩm mỹ không dùng phẫu thuật (đánh mỡ bụng, làm thon thả thân hình...)
(doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật)
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: dạy spa, dạy chăm sóc sắc đẹp, dạy nghề thẩm mỹ, phun xăm thẩm mỹ
(doanh nghiệp chỉ được hoạt động sau khi thực hiện đầy đủ các quy định của pháp luật về dạy nghề, giáo dục)
|
|
9640
|
Hoạt động trung gian cho dịch vụ cá nhân
|
|
8699
|
Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động của các nhà trị liệu xoa bóp y học; hoạt động y học thẩm mỹ
|
|
9311
|
Hoạt động của các cơ sở thể thao
Chi tiết: Hoạt động của các câu lạc bộ và cơ sở chăm sóc sức khỏe, thể hình và thể hình thẩm mỹ
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy chăm sóc sắc đẹp, spa, massage; bán buôn máy móc, thiết bị y tế
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Sửa chữa máy móc thiết bị spa
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống máy móc thiết bị cho các cơ sở spa, cơ sở làm đẹp
|
|
7499
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Tư vấn công nghệ; tư vấn chuyển giao công nghệ trong lĩnh vực thẫm mỹ, làm đẹp.
|
|
8691
|
Hoạt động y tế dự phòng
Chi tiết: Hoạt động trung gian cho các dịch vụ y tế, nha khoa và dịch vụ y tế khác, bằng cách kết nối khách hàng và nhà cung cấp dịch vụ; đặt lịch hẹn;
|