|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn thức ăn chăn nuôi; thức ăn gia súc, gia cầm; thức ăn thủy sản; thức ăn bổ sung premix; phụ gia thức ăn chăn nuôi.
|
|
3513
|
Truyền tải và phân phối điện
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
7499
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ xuất nhập khẩu hàng hóa
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn chế phẩm xử lý, cải tạo môi trường nước dùng trong nuôi trồng thủy sản; bán buôn hóa chất sử dụng trong nông nghiệp và thủy sản (trừ hóa chất Nhà nước cấm).
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(Trừ hàng hóa nhà nước cấm)
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
|
|
0321
|
Nuôi trồng thủy sản biển
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
|
|
3511
|
Sản xuất điện
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
|