|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất, gia công cầu đấu, các thiết bị đầu cốt, thiết bị đầu cuối, dây buộc bằng kim loại, linh kiện dây cáp dùng cho thiết bị điện tử; Sản xuất, gia công khuôn mẫu thép
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất, gia công và lắp ráp dây buộc, các sản phẩm bằng nhựa
|
|
2750
|
Sản xuất đồ điện dân dụng
Chi tiết: Sản xuất, gia công, lắp ráp tủ lạnh ô tô, tủ lạnh mỹ phẩm và quạt không cánh
|
|
2733
|
Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
Chi tiết: Sản xuất, gia công dây điện cho ngành công nghiệp ô tô, xe máy và thiết bị điện (máy giặt, tủ lạnh..)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Thực hiện quyền phân phối bán buôn (không thành lập cơ sở bán buôn) đối với hàng hóa như sau: Các sản phẩm bằng nhựa, thiết bị cầu đấu, thiết bị đầu cốt, thiết bị đầu cuối, thiết bị dây dẫn điện các loại, các sản phẩm bằng nhựa khác, bao bì từ plastic, bao bì từ giấy.. (CPC 622)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Thực hiện quyền phân phối bán buôn (không thành lập cơ sở bán buôn) tổng hợp đồ dùng khác cho gia đình (CPC 622)
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu các hàng hóa không thuộc danh mục cấm phân phối theo quy định của pháp luật Việt Nam hoặc không thuộc diện hạn chế theo cam kết quốc tế trong các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên
|