|
8569
|
Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác
(không bao gồm hoạt động Nhà nước cấm)
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
(không bao gồm hoạt động Nhà nước cấm)
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
(trừ dịch vụ pháp lý, dịch vụ lấy lại tài sản, hoạt động đấu giá độc lập, trừ hoạt động bị cấm đầu tư kinh doanh)
Chi tiết: Dịch vụ tư vấn hồ sơ làm visa, hộ chiếu
|
|
7822
|
Cung ứng nguồn nhân lực khác
(Không bao gồm cung ứng lao động tạm thời cho các tổ chức có chức năng xuất khẩu lao động)
|
|
7810
|
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
(không bao gồm tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm cho các tổ chức có chức năng xuất khẩu lao động)
|
|
5590
|
Cơ sở lưu trú khác
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
5520
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác
|