|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Kinh doanh nhà hàng, kinh doanh đồ uống kết hợp tiệm bánh ngọt
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
Chi tiết: Chế biến, bảo quản và sản xuất nước ép từ rau quả
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ xuất nhập khẩu hàng hoá
|
|
1071
|
Sản xuất các loại bánh từ bột
|
|
1075
|
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ bánh ngọt và tất cả các loại thực phẩm liên quan
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
Chi tiết: Cung cấp dịch vụ ăn uống, nhượng quyền kinh doanh dịch vụ ăn uống
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết: Pha chế và cung cấp tại chỗ, mang đi, giao hàng tận nơi hoặc cung cấp lưu động các loại đồ uống (không cồn), bao gồm nhưng không giới hạn các loại trà; trà sữa; sinh tố; nước ép rau, củ, quả; nước ngọt
|
|
1062
|
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
Chi tiết: Sản xuất nguyên liệu làm bánh từ tinh bột; sản xuất các sản phẩm từ tinh bột
|
|
7499
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Nhượng quyền sử dụng thương hiệu, nhãn hiệu, nhãn hàng, bí quyết kinh doanh và các tài sản trí tuệ khác
|