|
2013
|
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
(không hoạt động tại địa chỉ trụ sở công ty)
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
(không hoạt động tại địa chỉ trụ sở công ty)
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
(không hoạt động tại địa chỉ trụ sở công ty)
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
(không hoạt động tại địa chỉ trụ sở công ty)
|
|
1623
|
Sản xuất bao bì bằng gỗ
(không hoạt động tại địa chỉ trụ sở công ty)
|
|
2211
|
Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su
(không hoạt động tại địa chỉ trụ sở công ty)
|
|
2219
|
Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
(không hoạt động tại địa chỉ trụ sở công ty)
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
(không hoạt động tại địa chỉ trụ sở công ty)
|
|
2710
|
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
(không hoạt động tại địa chỉ trụ sở công ty)
|
|
2731
|
Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học
(không hoạt động tại địa chỉ trụ sở công ty)
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: - Đại lý bán hàng hóa; (Loại trừ hoạt động đấu giá tài sản)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn đồ điện gia dụng; Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao.
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
(Loại trừ hoạt động kinh doanh thiết bị, phần mềm ngụy trang dùng để ghi âm, ghi hình, định vị)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện).
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: - Thiết kế thời trang liên quan đến dệt, trang phục, giầy, đồ trang sức, đồ đạc và trang trí nội thất khác, hàng hóa thời trang khác cũng như đồ dùng cá nhân và gia đình khác; - Dịch vụ thiết kế đồ thị; - Hoạt động trang trí nội thất.
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: - Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp không kèm người điều khiển; - Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng không kèm người điều khiển; - Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính) không kèm người điều khiển
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh; (Không bao gồm: hàng hóa cấm xuất khẩu, cấm nhập khẩu).
(Điều 28 Luật Thương mại 2005)
|
|
9522
|
Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
|
|
2732
|
Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
(không hoạt động tại địa chỉ trụ sở công ty)
|
|
2733
|
Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
(không hoạt động tại địa chỉ trụ sở công ty)
|
|
2740
|
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
(không hoạt động tại địa chỉ trụ sở công ty)
|
|
2750
|
Sản xuất đồ điện dân dụng
(không hoạt động tại địa chỉ trụ sở công ty)
|
|
2790
|
Sản xuất thiết bị điện khác
(không hoạt động tại địa chỉ trụ sở công ty)
|
|
3230
|
Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao
(không hoạt động tại địa chỉ trụ sở công ty)
|
|
3240
|
Sản xuất đồ chơi, trò chơi
(không hoạt động tại địa chỉ trụ sở công ty)
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
(không hoạt động tại địa chỉ trụ sở công ty)
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|