0111446128 - CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VIMEX AN HƯNG

Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại XInvoice.

Mã số thuế:
0111446128
Tên người nộp thuế:
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VIMEX AN HƯNG
Địa chỉ đăng ký kinh doanh:
Số nhà 21, ngách 46/94 đường Ngọc Hồi, Tổ 11b, Phường Hoàng Liệt, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Ngày cập nhật:
20:05:31 3/4/2026

Ngành nghề kinh doanh

Mã ngành Tên ngành
4661 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
(Trừ hoạt động đấu giá)
6810 Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh bất động sản (căn cứ khoản 1 điều 3 Luật kinh doanh bất động sản số 66/2014/QH13)
6821 Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản
Chi tiết: Dịch vụ môi giới bất động sản (Điều 62 Luật kinh doanh bất động sản số 66/2014/QH13)
6829 Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng
Chi tiết: Dịch vụ tư vấn bất động sản (Điều 74 Luật kinh doanh bất động sản số 66/2014/QH13)
7710 Cho thuê xe có động cơ
7730 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
7911 Đại lý du lịch
7912 Điều hành tua du lịch
7990 Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
8230 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
8299 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
3313 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
3314 Sửa chữa thiết bị điện
3315 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
3319 Sửa chữa thiết bị khác
4101 Xây dựng nhà để ở
4102 Xây dựng nhà không để ở
4211 Xây dựng công trình đường sắt
4212 Xây dựng công trình đường bộ
4221 Xây dựng công trình điện
4222 Xây dựng công trình cấp, thoát nước
4223 Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
4229 Xây dựng công trình công ích khác
4291 Xây dựng công trình thủy
4292 Xây dựng công trình khai khoáng
4293 Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
4299 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
4311 Phá dỡ
(Loại trừ hoạt động nổ mìn)
4312 Chuẩn bị mặt bằng
(Loại trừ hoạt động nổ mìn)
4321 Lắp đặt hệ thống điện
4322 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
4329 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
4390 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
4610 Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
(Trừ đấu giá hàng hóa)
4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4651 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
4652 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
4653 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) Bán buôn máy móc, thiết bị y tế
4662 Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(Trừ hoạt động đấu giá)
4663 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(Trừ hoạt động đấu giá)
4671 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
4672 Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(Trừ vàng miếng)
4673 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(không chứa VLXD tại trụ sở)
4679 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(Trừ mặt hàng nhà nước cấm)
4740 Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông
4752 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4759 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4773 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
4781 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
(Trừ hoạt động đấu giá)
4782 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
(Trừ hoạt động đấu giá)
4783 Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ
(Trừ hoạt động đấu giá)
4931 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
Chi tiết: Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe taxi (Điều 6 – Nghị định số 10/2020/NĐ-CP ngày 17/01/2020 về điều kiện kinh doanh vận tải bằng xe ô tô)
4932 Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe ô tô theo tuyến cố định - Kinh doanh vận tải hành khách theo hợp đồng - Kinh doanh vận chuyển khách du lịch bằng xe ô tô (Điều 7, Điều 8 – Nghị định số 10/2020/NĐ-CP ngày 17/01/2020 về điều kiện kinh doanh vận tải bằng xe ô tô)
4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ô tô (Điều 9 – Nghị định số 10/2020/NĐ-CP ngày 17/01/2020 về điều kiện kinh doanh vận tải bằng xe ô tô)
5210 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
(Không bao gồm kinh doanh bất động sản)
5221 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
5225 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
6619 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Tư vấn đầu tư
6622 Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm
Chi tiết: Đại lý bảo hiểm
1080 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
1629 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
1920 Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế
2410 Sản xuất sắt, thép, gang
Chi tiết: - Sản xuất vật liệu, nguyên liệu, trang thiết bị ngành thép; - Sản xuất tôn, nhôm, đồng, kẽm, sắt, thép thành phẩm và phế liệu;
2619 Sản xuất linh kiện điện tử khác
2620 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
Chi tiết: Sản xuất đồ điện thiết bị linh kiện máy vi tính, tin học
2750 Sản xuất đồ điện dân dụng
3290 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Sản xuất bếp gas; - Sản xuất các mặt hàng lâm sản Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị Chi tiết: - Sửa chữa sơn, gò, hàn, bảo dưỡng, trung đại tu xe máy, ôtô, máy chuyên dụng;
3312 Sửa chữa máy móc, thiết bị
2431 Đúc sắt, thép
2432 Đúc kim loại màu
2591 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
2592 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
3311 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh

Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật

✔ Đã sao chép!