|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết:
- Bán buôn thuốc, nguyên liệu làm thuốc;
- Xuất khẩu, nhập khẩu thuốc, nguyên liệu làm thuốc;
- Bán buôn dụng cụ y tế;
- Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết:
- Mua bán thiết bị y tế thuộc loại A
- Mua bán thiết bị y tế thuộc loại B, C, D
(Trừ hoạt động đấu giá tài sản)
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết:
- Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh;
- Bán lẻ dụng cụ y tế.
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
|
|
2100
|
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
Chi tiết: Sản xuất thuốc, nguyên liệu làm thuốc
|
|
2023
|
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
Chi tiết:
- Sản xuất mỹ phẩm
- Sản xuất nước hoa;
- Sản xuất xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh.
|
|
7213
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược
|
|
8620
|
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
Chi tiết:
- Phòng khám đa khoa;
- Phòng khám chuyên khoa.
(Trừ lưu trú bệnh nhân)
|
|
8693
|
Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng
Chi tiết:
- Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình;
- Cơ sở kỹ thuật phục hồi chức năng.
|
|
8699
|
Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Phòng khám y học cổ truyền
(Trừ lưu trú bệnh nhân)
|
|
9622
|
Dịch vụ chăm sóc sắc đẹp và các hoạt động làm đẹp khác
Chi tiết: Hoạt động chăm sóc sắc đẹp không do các chuyên gia y tế thực hiện (Massage mặt, làm móng chân, móng tay, trang điểm, triệt lông,...)
|
|
9623
|
Dịch vụ spa và xông hơi
Chi tiết: Dịch vụ tắm hơi, massage, tắm nắng, thẩm mỹ không dùng phẫu thuật (đánh mỡ bụng, làm thon thả thân hình...).
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Các khóa học về chăm sóc sức khỏe
(Trừ hoạt động tôn giáo và các tổ chức Đảng, đoàn thể)
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết:
- Đại lý bán hàng hóa;
- Môi giới mua bán hàng hóa.
(Trừ đại lý chứng khoán, bảo hiểm, môi giới bảo hiểm)
|
|
6390
|
Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác
(Trừ hoạt động báo chí, hoạt động nhà nước cấm)
|
|
7310
|
Quảng cáo
Chi tiết:
- Sáng tạo và thực hiện các chiến dịch quảng cáo: Sáng tạo và đặt quảng cáo trong báo, tạp chí, đài phát thanh, truyền hình, internet và các phương tiện truyền thông khác; đặt quảng cáo ngoài trời như: bảng lớn, panô, bảng tin, cửa sổ, phòng trưng bày, thiết kế showroom, ô tô con và ô tô buýt...; quảng cáo trên không; phân phối các nguyên liệu hoặc mẫu quảng cáo; cung cấp các chỗ trống quảng cáo trên bảng lớn; thiết kế vị trí và trình bày trên trang web...;
- Làm các chiến dịch quảng cáo và những dịch vụ quảng cáo khác có mục đích thu hút và duy trì khách hàng như: Khuếch trương quảng cáo; marketing điểm bán; quảng cáo thư trực tuyến; tư vấn marketing...
(Trừ quảng cáo nội dung bị cấm)
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
(Trừ hoạt động báo chí)
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
(Trừ hoạt động họp báo)
|