0111440912 - CÔNG TY TNHH THÀNH TRÍ 89 XM

Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại XInvoice.

Mã số thuế:
0111440912
Tên người nộp thuế:
CÔNG TY TNHH THÀNH TRÍ 89 XM
Địa chỉ đăng ký kinh doanh:
Xí nghiệp 4, thôn Đông Tiến, Xã Xuân Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Ngày cập nhật:
16:06:27 1/4/2026

Ngành nghề kinh doanh

Mã ngành Tên ngành
4662 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Bán buôn phụ tùng ô tô, trang thiết bị phục vụ cho gara ô tô;
3822 Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
(Trừ loại Nhà nước cấm)
3830 Tái chế phế liệu
4101 Xây dựng nhà để ở
4102 Xây dựng nhà không để ở
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng
4212 Xây dựng công trình đường bộ
4221 Xây dựng công trình điện
4222 Xây dựng công trình cấp, thoát nước
4223 Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
4229 Xây dựng công trình công ích khác
4291 Xây dựng công trình thủy
4292 Xây dựng công trình khai khoáng
4293 Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
4299 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
4311 Phá dỡ
4312 Chuẩn bị mặt bằng
4321 Lắp đặt hệ thống điện
4330 Hoàn thiện công trình xây dựng
4390 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
4661 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
4663 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4610 Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4671 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán, nhập khẩu các loại xe chuyên dụng, trang thiết bị, máy móc, phuong tiện cho ngành giao thông;
4672 Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4673 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4679 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
4730 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
4752 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: - Kinh doanh vận tại hàng hóa bằng xe ô tô - Kinh doanh vận tài hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác
5210 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
(Không bao gồm hoạt động kinh doanh bất động sản)
5224 Bốc xếp hàng hóa
(Trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không)(Trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không)
5225 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
Chi tiết: Hoạt động của các bến, bãi ô tô, điểm bốc xếp hàng hoá; Hoạt động quản lý đường bộ, cầu, đường hầm, bãi đỗ xe ô tô hoặc gara ôtô, bãi để xe đạp, xe máy; Dịch vụ cứu hộ giao thông.
5229 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
7710 Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Thuê, cho thuê ô tô;
9531 Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Bảo dưỡng, bảo hành, sửa chữa ô tô
9532 Sửa chữa, bảo dưỡng mô tô, xe máy
9540 Hoạt động dịch vụ trung gian cho sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, đồ dùng cá nhân và gia đình, ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác
2790 Sản xuất thiết bị điện khác
Chi tiết: - Sản xuất sạc ăcquy ở trạng thái rắn; - Sản xuất thiết bị đóng mở cửa bằng điện; - Sản xuất dây phụ trợ được làm từ dây cách điện; - Sản xuất dây dụng cụ, dây phụ trợ và các bộ dây điện khác với dây và kết nối cách điện; - Sản xuất tụ điện, điện trở, và các thiết bị tương tự, máy gia tốc; - Sản xuất các thiết bị tín hiệu như đèn giao thông và thiết bị dấu hiệu bộ hành; - Sản xuất vật cách điện (trừ bằng thủy tinh và sứ), dây cáp kim loại cơ bản; - Sản xuất các thiết bị và cấu kiện điện dùng trong các động cơ đốt trong; - Sản xuất các thiết bị hàn điện, bao gồm máy hàn thép cầm tay.
2920 Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc
2930 Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác
3311 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
3312 Sửa chữa máy móc, thiết bị
3315 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
3319 Sửa chữa thiết bị khác
3811 Thu gom rác thải không độc hại
3812 Thu gom rác thải độc hại
2732 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
3821 Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
0149 Chăn nuôi khác
0150 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
0162 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
1075 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
2012 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
2592 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
2710 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
2720 Sản xuất pin và ắc quy
2733 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
2740 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
2750 Sản xuất đồ điện dân dụng
0146 Chăn nuôi gia cầm
0145 Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh

Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật

✔ Đã sao chép!