|
6310
|
Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa. Môi giới mua bán hàng hóa
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Các dịch vụ dạy kèm (gia sư); - Giáo dục dự bị; - Các trung tâm dạy học có các khoá học dành cho học sinh yếu kém; - Các khoá dạy về phê bình đánh giá chuyên môn; - Dạy ngoại ngữ và dạy kỹ năng đàm thoại; -Dạy máy tính.; -Dạy nghề
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
6390
|
Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác
Chi tiết: - Đại lý dịch vụ bưu chính viễn thông; - Dịch vụ viễn thông giá trị gia tăng; - Dịch vụ truyền số liệu (trừ loại nhà nước cấm); - Đại lý cung cấp dịch vụ chứng thực chữ ký số công cộng.
|
|
6920
|
Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế
Chi tiết: Dịch vụ kế toán. Dịch vụ làm thủ tục thuế
|
|
8531
|
Đào tạo sơ cấp
|