|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
(trồng rau, củ quả cung cấp cho chợ, siêu thị)
|
|
0162
|
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
|
|
0164
|
Xử lý hạt giống để nhân giống
|
|
8610
|
Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
9311
|
Hoạt động của các cơ sở thể thao
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
(Hoạt động phải tuân thủ theo quy định pháp luật)
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: mua bán sắt, thép
|
|
0321
|
Nuôi trồng thủy sản biển
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
0891
|
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón
(Hoạt động phải tuân thủ theo quy định pháp luật)
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
7010
|
Hoạt động của trụ sở văn phòng
Chi tiết: Kinh doanh, đầu tư và khai thác chợ
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
(Trừ đấu giá, Trừ dịch vụ lấy lại tài sản)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
5222
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết:
- Tư vấn lập dự án, lập báo cáo kỹ thuật công trình dân dụng và công nghiệp, giao thông, thuỷ lợi và các công trình hạ tầng kỹ thuật khác
- Tư vấn quản lý dự án công trình, lập hồ sơ mời thầu, đánh giá hồ sơ dự thầu thi công xây dựng
- Tư vấn thẩm tra thiết kế, dự toán công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông thuỷ lợi...
- Thiết kế kỹ thuật, thi công công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, cầu đường bộ
- Thiết kế nội ngoại thất công trình dân dụng và công nghiệp
- Tư vấn lập báo cáo đánh giá tác động mội trường, cam kết bảo vệ môi trường
- Đầu tư, xây dựng các công trình bệnh viện
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ dầu hỏa, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hóa chất trong lĩnh vực công nghiệp
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Kinh doanh xăng, dầu, nhớt khí dầu mỏ hóa lỏng (LPG) và các sản phẩm có liên quan
|
|
4730
|
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
(Trừ hoạt động đấu giá, trừ sàn giao dịch bất động sản)
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Cho thuê kho bãi, kho lạnh, nhà kho, nhà xưởng; Đầu tư, xây dựng, kinh doanh du lịch sinh thái kết hợp nghỉ dưỡng - Đầu tư, xây dựng khu dân cư; Đầu tư xây dựng và kinh doanh siêu thị, trung tâm thương mại chợ
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
1623
|
Sản xuất bao bì bằng gỗ
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
- Chi tiết: Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(trừ Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế)
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Kinh doanh nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
6311
|
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
|